Chuyển đổi MUR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MUR sang ERN
| MUR [Mauritian Rupee] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.003185 ERN |
| 0.10 MUR | 0.0319 ERN |
| 1 MUR | 0.3185 ERN |
| 2 MUR | 0.6371 ERN |
| 3 MUR | 0.9556 ERN |
| 5 MUR | 1.59 ERN |
| 10 MUR | 3.19 ERN |
| 20 MUR | 6.37 ERN |
| 50 MUR | 15.93 ERN |
| 100 MUR | 31.85 ERN |
| 1000 MUR | 318.54 ERN |
Cách chuyển đổi MUR sang ERN
1 MUR = 0.318539 ERN
1 ERN = 3.14 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang ERN:
15 MUR = 15 × 0.318539 ERN = 4.78 ERN