Chuyển đổi MUR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MUR sang SAR
| MUR [Mauritian Rupee] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000794 SAR |
| 0.10 MUR | 0.007941 SAR |
| 1 MUR | 0.0794 SAR |
| 2 MUR | 0.1588 SAR |
| 3 MUR | 0.2382 SAR |
| 5 MUR | 0.3970 SAR |
| 10 MUR | 0.7941 SAR |
| 20 MUR | 1.59 SAR |
| 50 MUR | 3.97 SAR |
| 100 MUR | 7.94 SAR |
| 1000 MUR | 79.41 SAR |
Cách chuyển đổi MUR sang SAR
1 MUR = 0.079408 SAR
1 SAR = 12.59 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang SAR:
15 MUR = 15 × 0.079408 SAR = 1.19 SAR