Chuyển đổi MUR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MUR sang BGN
| MUR [Mauritian Rupee] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000371 BGN |
| 0.10 MUR | 0.003709 BGN |
| 1 MUR | 0.0371 BGN |
| 2 MUR | 0.0742 BGN |
| 3 MUR | 0.1113 BGN |
| 5 MUR | 0.1855 BGN |
| 10 MUR | 0.3709 BGN |
| 20 MUR | 0.7419 BGN |
| 50 MUR | 1.85 BGN |
| 100 MUR | 3.71 BGN |
| 1000 MUR | 37.09 BGN |
Cách chuyển đổi MUR sang BGN
1 MUR = 0.037093 BGN
1 BGN = 26.96 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang BGN:
15 MUR = 15 × 0.037093 BGN = 0.556397 BGN