Chuyển đổi MUR sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MUR [Mauritian Rupee]
KHR [Cambodian Riel]

MUR

Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi MUR sang KHR

MUR [Mauritian Rupee] KHR [Cambodian Riel]
0.01 MUR 0.8599 KHR
0.10 MUR 8.60 KHR
1 MUR 85.99 KHR
2 MUR 171.97 KHR
3 MUR 257.96 KHR
5 MUR 429.93 KHR
10 MUR 859.86 KHR
20 MUR 1720 KHR
50 MUR 4299 KHR
100 MUR 8599 KHR
1000 MUR 85986 KHR

Cách chuyển đổi MUR sang KHR

1 MUR = 85.99 KHR

1 KHR = 0.011630 MUR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MUR sang KHR:
15 MUR = 15 × 85.99 KHR = 1290 KHR

Chuyển đổi MUR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.