Chuyển đổi MUR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MUR sang KHR
| MUR [Mauritian Rupee] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.8631 KHR |
| 0.10 MUR | 8.63 KHR |
| 1 MUR | 86.31 KHR |
| 2 MUR | 172.62 KHR |
| 3 MUR | 258.92 KHR |
| 5 MUR | 431.54 KHR |
| 10 MUR | 863.08 KHR |
| 20 MUR | 1726 KHR |
| 50 MUR | 4315 KHR |
| 100 MUR | 8631 KHR |
| 1000 MUR | 86308 KHR |
Cách chuyển đổi MUR sang KHR
1 MUR = 86.31 KHR
1 KHR = 0.011586 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang KHR:
15 MUR = 15 × 86.31 KHR = 1295 KHR