Chuyển đổi MUR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MUR sang SEK
| MUR [Mauritian Rupee] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.002076 SEK |
| 0.10 MUR | 0.0208 SEK |
| 1 MUR | 0.2076 SEK |
| 2 MUR | 0.4153 SEK |
| 3 MUR | 0.6229 SEK |
| 5 MUR | 1.04 SEK |
| 10 MUR | 2.08 SEK |
| 20 MUR | 4.15 SEK |
| 50 MUR | 10.38 SEK |
| 100 MUR | 20.76 SEK |
| 1000 MUR | 207.64 SEK |
Cách chuyển đổi MUR sang SEK
1 MUR = 0.207640 SEK
1 SEK = 4.82 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang SEK:
15 MUR = 15 × 0.207640 SEK = 3.11 SEK