Chuyển đổi MUR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MUR sang EGP
| MUR [Mauritian Rupee] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.0110 EGP |
| 0.10 MUR | 0.1098 EGP |
| 1 MUR | 1.10 EGP |
| 2 MUR | 2.20 EGP |
| 3 MUR | 3.29 EGP |
| 5 MUR | 5.49 EGP |
| 10 MUR | 10.98 EGP |
| 20 MUR | 21.96 EGP |
| 50 MUR | 54.90 EGP |
| 100 MUR | 109.81 EGP |
| 1000 MUR | 1098 EGP |
Cách chuyển đổi MUR sang EGP
1 MUR = 1.10 EGP
1 EGP = 0.910698 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang EGP:
15 MUR = 15 × 1.10 EGP = 16.47 EGP