Chuyển đổi MUR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MUR sang RON
| MUR [Mauritian Rupee] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000968 RON |
| 0.10 MUR | 0.009680 RON |
| 1 MUR | 0.0968 RON |
| 2 MUR | 0.1936 RON |
| 3 MUR | 0.2904 RON |
| 5 MUR | 0.4840 RON |
| 10 MUR | 0.9680 RON |
| 20 MUR | 1.94 RON |
| 50 MUR | 4.84 RON |
| 100 MUR | 9.68 RON |
| 1000 MUR | 96.80 RON |
Cách chuyển đổi MUR sang RON
1 MUR = 0.096802 RON
1 RON = 10.33 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang RON:
15 MUR = 15 × 0.096802 RON = 1.45 RON