Chuyển đổi MUR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MUR sang RUB
| MUR [Mauritian Rupee] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.0179 RUB |
| 0.10 MUR | 0.1787 RUB |
| 1 MUR | 1.79 RUB |
| 2 MUR | 3.57 RUB |
| 3 MUR | 5.36 RUB |
| 5 MUR | 8.93 RUB |
| 10 MUR | 17.87 RUB |
| 20 MUR | 35.74 RUB |
| 50 MUR | 89.35 RUB |
| 100 MUR | 178.70 RUB |
| 1000 MUR | 1787 RUB |
Cách chuyển đổi MUR sang RUB
1 MUR = 1.79 RUB
1 RUB = 0.559598 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang RUB:
15 MUR = 15 × 1.79 RUB = 26.80 RUB