Chuyển đổi MUR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MUR sang LKR
| MUR [Mauritian Rupee] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.0704 LKR |
| 0.10 MUR | 0.7036 LKR |
| 1 MUR | 7.04 LKR |
| 2 MUR | 14.07 LKR |
| 3 MUR | 21.11 LKR |
| 5 MUR | 35.18 LKR |
| 10 MUR | 70.36 LKR |
| 20 MUR | 140.72 LKR |
| 50 MUR | 351.79 LKR |
| 100 MUR | 703.58 LKR |
| 1000 MUR | 7036 LKR |
Cách chuyển đổi MUR sang LKR
1 MUR = 7.04 LKR
1 LKR = 0.142131 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang LKR:
15 MUR = 15 × 7.04 LKR = 105.54 LKR