Chuyển đổi MUR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MUR sang LKR
| MUR [Mauritian Rupee] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.0699 LKR |
| 0.10 MUR | 0.6987 LKR |
| 1 MUR | 6.99 LKR |
| 2 MUR | 13.97 LKR |
| 3 MUR | 20.96 LKR |
| 5 MUR | 34.93 LKR |
| 10 MUR | 69.87 LKR |
| 20 MUR | 139.73 LKR |
| 50 MUR | 349.34 LKR |
| 100 MUR | 698.67 LKR |
| 1000 MUR | 6987 LKR |
Cách chuyển đổi MUR sang LKR
1 MUR = 6.99 LKR
1 LKR = 0.143129 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang LKR:
15 MUR = 15 × 6.99 LKR = 104.80 LKR