Chuyển đổi MUR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MUR sang UAH
| MUR [Mauritian Rupee] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.009476 UAH |
| 0.10 MUR | 0.0948 UAH |
| 1 MUR | 0.9476 UAH |
| 2 MUR | 1.90 UAH |
| 3 MUR | 2.84 UAH |
| 5 MUR | 4.74 UAH |
| 10 MUR | 9.48 UAH |
| 20 MUR | 18.95 UAH |
| 50 MUR | 47.38 UAH |
| 100 MUR | 94.76 UAH |
| 1000 MUR | 947.62 UAH |
Cách chuyển đổi MUR sang UAH
1 MUR = 0.947624 UAH
1 UAH = 1.06 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang UAH:
15 MUR = 15 × 0.947624 UAH = 14.21 UAH