Chuyển đổi MUR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MUR sang MRU
| MUR [Mauritian Rupee] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.008499 MRU |
| 0.10 MUR | 0.0850 MRU |
| 1 MUR | 0.8499 MRU |
| 2 MUR | 1.70 MRU |
| 3 MUR | 2.55 MRU |
| 5 MUR | 4.25 MRU |
| 10 MUR | 8.50 MRU |
| 20 MUR | 17.00 MRU |
| 50 MUR | 42.49 MRU |
| 100 MUR | 84.99 MRU |
| 1000 MUR | 849.86 MRU |
Cách chuyển đổi MUR sang MRU
1 MUR = 0.849860 MRU
1 MRU = 1.18 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang MRU:
15 MUR = 15 × 0.849860 MRU = 12.75 MRU