Chuyển đổi MUR sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MUR sang MNT
| MUR [Mauritian Rupee] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.7636 MNT |
| 0.10 MUR | 7.64 MNT |
| 1 MUR | 76.36 MNT |
| 2 MUR | 152.73 MNT |
| 3 MUR | 229.09 MNT |
| 5 MUR | 381.82 MNT |
| 10 MUR | 763.63 MNT |
| 20 MUR | 1527 MNT |
| 50 MUR | 3818 MNT |
| 100 MUR | 7636 MNT |
| 1000 MUR | 76363 MNT |
Cách chuyển đổi MUR sang MNT
1 MUR = 76.36 MNT
1 MNT = 0.013095 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang MNT:
15 MUR = 15 × 76.36 MNT = 1145 MNT