Chuyển đổi MUR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị EUR [Euro]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MUR sang EUR
| MUR [Mauritian Rupee] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000184 EUR |
| 0.10 MUR | 0.001840 EUR |
| 1 MUR | 0.0184 EUR |
| 2 MUR | 0.0368 EUR |
| 3 MUR | 0.0552 EUR |
| 5 MUR | 0.0920 EUR |
| 10 MUR | 0.1840 EUR |
| 20 MUR | 0.3679 EUR |
| 50 MUR | 0.9199 EUR |
| 100 MUR | 1.84 EUR |
| 1000 MUR | 18.40 EUR |
Cách chuyển đổi MUR sang EUR
1 MUR = 0.018397 EUR
1 EUR = 54.36 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang EUR:
15 MUR = 15 × 0.018397 EUR = 0.275959 EUR