Chuyển đổi MUR sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi MUR sang MYR
| MUR [Mauritian Rupee] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000862 MYR |
| 0.10 MUR | 0.008623 MYR |
| 1 MUR | 0.0862 MYR |
| 2 MUR | 0.1725 MYR |
| 3 MUR | 0.2587 MYR |
| 5 MUR | 0.4311 MYR |
| 10 MUR | 0.8623 MYR |
| 20 MUR | 1.72 MYR |
| 50 MUR | 4.31 MYR |
| 100 MUR | 8.62 MYR |
| 1000 MUR | 86.23 MYR |
Cách chuyển đổi MUR sang MYR
1 MUR = 0.086228 MYR
1 MYR = 11.60 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang MYR:
15 MUR = 15 × 0.086228 MYR = 1.29 MYR