Chuyển đổi MUR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MUR sang OMR
| MUR [Mauritian Rupee] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000081 OMR |
| 0.10 MUR | 0.000813 OMR |
| 1 MUR | 0.008132 OMR |
| 2 MUR | 0.0163 OMR |
| 3 MUR | 0.0244 OMR |
| 5 MUR | 0.0407 OMR |
| 10 MUR | 0.0813 OMR |
| 20 MUR | 0.1626 OMR |
| 50 MUR | 0.4066 OMR |
| 100 MUR | 0.8132 OMR |
| 1000 MUR | 8.13 OMR |
Cách chuyển đổi MUR sang OMR
1 MUR = 0.008132 OMR
1 OMR = 122.97 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang OMR:
15 MUR = 15 × 0.008132 OMR = 0.121985 OMR