Chuyển đổi MUR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MUR sang QAR
| MUR [Mauritian Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000778 QAR |
| 0.10 MUR | 0.007778 QAR |
| 1 MUR | 0.0778 QAR |
| 2 MUR | 0.1556 QAR |
| 3 MUR | 0.2333 QAR |
| 5 MUR | 0.3889 QAR |
| 10 MUR | 0.7778 QAR |
| 20 MUR | 1.56 QAR |
| 50 MUR | 3.89 QAR |
| 100 MUR | 7.78 QAR |
| 1000 MUR | 77.78 QAR |
Cách chuyển đổi MUR sang QAR
1 MUR = 0.077781 QAR
1 QAR = 12.86 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang QAR:
15 MUR = 15 × 0.077781 QAR = 1.17 QAR