Chuyển đổi MUR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MUR sang GIP
| MUR [Mauritian Rupee] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.000158 GIP |
| 0.10 MUR | 0.001583 GIP |
| 1 MUR | 0.0158 GIP |
| 2 MUR | 0.0317 GIP |
| 3 MUR | 0.0475 GIP |
| 5 MUR | 0.0791 GIP |
| 10 MUR | 0.1583 GIP |
| 20 MUR | 0.3165 GIP |
| 50 MUR | 0.7913 GIP |
| 100 MUR | 1.58 GIP |
| 1000 MUR | 15.83 GIP |
Cách chuyển đổi MUR sang GIP
1 MUR = 0.015826 GIP
1 GIP = 63.19 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang GIP:
15 MUR = 15 × 0.015826 GIP = 0.237397 GIP