Chuyển đổi MOP sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MOP sang UGX
| MOP [Macanese Pataca] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 4.86 UGX |
| 0.10 MOP | 48.64 UGX |
| 1 MOP | 486.36 UGX |
| 2 MOP | 972.71 UGX |
| 3 MOP | 1459 UGX |
| 5 MOP | 2432 UGX |
| 10 MOP | 4864 UGX |
| 20 MOP | 9727 UGX |
| 50 MOP | 24318 UGX |
| 100 MOP | 48636 UGX |
| 1000 MOP | 486357 UGX |
Cách chuyển đổi MOP sang UGX
1 MOP = 486.36 UGX
1 UGX = 0.002056 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang UGX:
15 MOP = 15 × 486.36 UGX = 7295 UGX