Chuyển đổi MOP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MOP sang UAH
| MOP [Macanese Pataca] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0553 UAH |
| 0.10 MOP | 0.5525 UAH |
| 1 MOP | 5.53 UAH |
| 2 MOP | 11.05 UAH |
| 3 MOP | 16.58 UAH |
| 5 MOP | 27.63 UAH |
| 10 MOP | 55.25 UAH |
| 20 MOP | 110.50 UAH |
| 50 MOP | 276.25 UAH |
| 100 MOP | 552.50 UAH |
| 1000 MOP | 5525 UAH |
Cách chuyển đổi MOP sang UAH
1 MOP = 5.53 UAH
1 UAH = 0.180994 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang UAH:
15 MOP = 15 × 5.53 UAH = 82.88 UAH