Chuyển đổi MOP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MOP sang UAH
| MOP [Macanese Pataca] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0561 UAH |
| 0.10 MOP | 0.5613 UAH |
| 1 MOP | 5.61 UAH |
| 2 MOP | 11.23 UAH |
| 3 MOP | 16.84 UAH |
| 5 MOP | 28.07 UAH |
| 10 MOP | 56.13 UAH |
| 20 MOP | 112.26 UAH |
| 50 MOP | 280.66 UAH |
| 100 MOP | 561.32 UAH |
| 1000 MOP | 5613 UAH |
Cách chuyển đổi MOP sang UAH
1 MOP = 5.61 UAH
1 UAH = 0.178152 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang UAH:
15 MOP = 15 × 5.61 UAH = 84.20 UAH