Chuyển đổi MOP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MOP sang NOK
| MOP [Macanese Pataca] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0116 NOK |
| 0.10 MOP | 0.1157 NOK |
| 1 MOP | 1.16 NOK |
| 2 MOP | 2.31 NOK |
| 3 MOP | 3.47 NOK |
| 5 MOP | 5.78 NOK |
| 10 MOP | 11.57 NOK |
| 20 MOP | 23.13 NOK |
| 50 MOP | 57.83 NOK |
| 100 MOP | 115.66 NOK |
| 1000 MOP | 1157 NOK |
Cách chuyển đổi MOP sang NOK
1 MOP = 1.16 NOK
1 NOK = 0.864575 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang NOK:
15 MOP = 15 × 1.16 NOK = 17.35 NOK