Chuyển đổi MOP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MOP sang NOK
| MOP [Macanese Pataca] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0115 NOK |
| 0.10 MOP | 0.1147 NOK |
| 1 MOP | 1.15 NOK |
| 2 MOP | 2.29 NOK |
| 3 MOP | 3.44 NOK |
| 5 MOP | 5.74 NOK |
| 10 MOP | 11.47 NOK |
| 20 MOP | 22.95 NOK |
| 50 MOP | 57.37 NOK |
| 100 MOP | 114.75 NOK |
| 1000 MOP | 1147 NOK |
Cách chuyển đổi MOP sang NOK
1 MOP = 1.15 NOK
1 NOK = 0.871497 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang NOK:
15 MOP = 15 × 1.15 NOK = 17.21 NOK