Chuyển đổi MOP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MOP sang EGP
| MOP [Macanese Pataca] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0693 EGP |
| 0.10 MOP | 0.6930 EGP |
| 1 MOP | 6.93 EGP |
| 2 MOP | 13.86 EGP |
| 3 MOP | 20.79 EGP |
| 5 MOP | 34.65 EGP |
| 10 MOP | 69.30 EGP |
| 20 MOP | 138.60 EGP |
| 50 MOP | 346.49 EGP |
| 100 MOP | 692.98 EGP |
| 1000 MOP | 6930 EGP |
Cách chuyển đổi MOP sang EGP
1 MOP = 6.93 EGP
1 EGP = 0.144305 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang EGP:
15 MOP = 15 × 6.93 EGP = 103.95 EGP