Chuyển đổi MOP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MOP sang EGP
| MOP [Macanese Pataca] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0643 EGP |
| 0.10 MOP | 0.6429 EGP |
| 1 MOP | 6.43 EGP |
| 2 MOP | 12.86 EGP |
| 3 MOP | 19.29 EGP |
| 5 MOP | 32.15 EGP |
| 10 MOP | 64.29 EGP |
| 20 MOP | 128.58 EGP |
| 50 MOP | 321.46 EGP |
| 100 MOP | 642.92 EGP |
| 1000 MOP | 6429 EGP |
Cách chuyển đổi MOP sang EGP
1 MOP = 6.43 EGP
1 EGP = 0.155539 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang EGP:
15 MOP = 15 × 6.43 EGP = 96.44 EGP