Chuyển đổi MOP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MOP sang NPR
| MOP [Macanese Pataca] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.1879 NPR |
| 0.10 MOP | 1.88 NPR |
| 1 MOP | 18.79 NPR |
| 2 MOP | 37.58 NPR |
| 3 MOP | 56.37 NPR |
| 5 MOP | 93.96 NPR |
| 10 MOP | 187.92 NPR |
| 20 MOP | 375.83 NPR |
| 50 MOP | 939.58 NPR |
| 100 MOP | 1879 NPR |
| 1000 MOP | 18792 NPR |
Cách chuyển đổi MOP sang NPR
1 MOP = 18.79 NPR
1 NPR = 0.053215 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang NPR:
15 MOP = 15 × 18.79 NPR = 281.87 NPR