Chuyển đổi MOP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MOP sang RON
| MOP [Macanese Pataca] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.005639 RON |
| 0.10 MOP | 0.0564 RON |
| 1 MOP | 0.5639 RON |
| 2 MOP | 1.13 RON |
| 3 MOP | 1.69 RON |
| 5 MOP | 2.82 RON |
| 10 MOP | 5.64 RON |
| 20 MOP | 11.28 RON |
| 50 MOP | 28.20 RON |
| 100 MOP | 56.39 RON |
| 1000 MOP | 563.92 RON |
Cách chuyển đổi MOP sang RON
1 MOP = 0.563918 RON
1 RON = 1.77 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang RON:
15 MOP = 15 × 0.563918 RON = 8.46 RON