Chuyển đổi MOP sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi MOP sang KES
| MOP [Macanese Pataca] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.1605 KES |
| 0.10 MOP | 1.61 KES |
| 1 MOP | 16.05 KES |
| 2 MOP | 32.11 KES |
| 3 MOP | 48.16 KES |
| 5 MOP | 80.26 KES |
| 10 MOP | 160.53 KES |
| 20 MOP | 321.06 KES |
| 50 MOP | 802.64 KES |
| 100 MOP | 1605 KES |
| 1000 MOP | 16053 KES |
Cách chuyển đổi MOP sang KES
1 MOP = 16.05 KES
1 KES = 0.062294 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang KES:
15 MOP = 15 × 16.05 KES = 240.79 KES