Chuyển đổi MOP sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MOP sang AWG
| MOP [Macanese Pataca] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.002230 AWG |
| 0.10 MOP | 0.0223 AWG |
| 1 MOP | 0.2230 AWG |
| 2 MOP | 0.4461 AWG |
| 3 MOP | 0.6691 AWG |
| 5 MOP | 1.12 AWG |
| 10 MOP | 2.23 AWG |
| 20 MOP | 4.46 AWG |
| 50 MOP | 11.15 AWG |
| 100 MOP | 22.30 AWG |
| 1000 MOP | 223.04 AWG |
Cách chuyển đổi MOP sang AWG
1 MOP = 0.223042 AWG
1 AWG = 4.48 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang AWG:
15 MOP = 15 × 0.223042 AWG = 3.35 AWG