Chuyển đổi MOP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MOP sang QAR
| MOP [Macanese Pataca] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.004511 QAR |
| 0.10 MOP | 0.0451 QAR |
| 1 MOP | 0.4511 QAR |
| 2 MOP | 0.9023 QAR |
| 3 MOP | 1.35 QAR |
| 5 MOP | 2.26 QAR |
| 10 MOP | 4.51 QAR |
| 20 MOP | 9.02 QAR |
| 50 MOP | 22.56 QAR |
| 100 MOP | 45.11 QAR |
| 1000 MOP | 451.13 QAR |
Cách chuyển đổi MOP sang QAR
1 MOP = 0.451133 QAR
1 QAR = 2.22 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang QAR:
15 MOP = 15 × 0.451133 QAR = 6.77 QAR