Chuyển đổi MOP sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MOP sang PLN
| MOP [Macanese Pataca] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.004658 PLN |
| 0.10 MOP | 0.0466 PLN |
| 1 MOP | 0.4658 PLN |
| 2 MOP | 0.9316 PLN |
| 3 MOP | 1.40 PLN |
| 5 MOP | 2.33 PLN |
| 10 MOP | 4.66 PLN |
| 20 MOP | 9.32 PLN |
| 50 MOP | 23.29 PLN |
| 100 MOP | 46.58 PLN |
| 1000 MOP | 465.82 PLN |
Cách chuyển đổi MOP sang PLN
1 MOP = 0.465817 PLN
1 PLN = 2.15 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang PLN:
15 MOP = 15 × 0.465817 PLN = 6.99 PLN