Chuyển đổi MOP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi MOP sang NAD
| MOP [Macanese Pataca] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0201 NAD |
| 0.10 MOP | 0.2013 NAD |
| 1 MOP | 2.01 NAD |
| 2 MOP | 4.03 NAD |
| 3 MOP | 6.04 NAD |
| 5 MOP | 10.06 NAD |
| 10 MOP | 20.13 NAD |
| 20 MOP | 40.25 NAD |
| 50 MOP | 100.63 NAD |
| 100 MOP | 201.27 NAD |
| 1000 MOP | 2013 NAD |
Cách chuyển đổi MOP sang NAD
1 MOP = 2.01 NAD
1 NAD = 0.496849 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang NAD:
15 MOP = 15 × 2.01 NAD = 30.19 NAD