Chuyển đổi MOP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi MOP sang NAD
| MOP [Macanese Pataca] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0205 NAD |
| 0.10 MOP | 0.2051 NAD |
| 1 MOP | 2.05 NAD |
| 2 MOP | 4.10 NAD |
| 3 MOP | 6.15 NAD |
| 5 MOP | 10.26 NAD |
| 10 MOP | 20.51 NAD |
| 20 MOP | 41.02 NAD |
| 50 MOP | 102.56 NAD |
| 100 MOP | 205.11 NAD |
| 1000 MOP | 2051 NAD |
Cách chuyển đổi MOP sang NAD
1 MOP = 2.05 NAD
1 NAD = 0.487535 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang NAD:
15 MOP = 15 × 2.05 NAD = 30.77 NAD