Chuyển đổi MOP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị EUR [Euro]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MOP sang EUR
| MOP [Macanese Pataca] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.001102 EUR |
| 0.10 MOP | 0.0110 EUR |
| 1 MOP | 0.1102 EUR |
| 2 MOP | 0.2203 EUR |
| 3 MOP | 0.3305 EUR |
| 5 MOP | 0.5508 EUR |
| 10 MOP | 1.10 EUR |
| 20 MOP | 2.20 EUR |
| 50 MOP | 5.51 EUR |
| 100 MOP | 11.02 EUR |
| 1000 MOP | 110.16 EUR |
Cách chuyển đổi MOP sang EUR
1 MOP = 0.110163 EUR
1 EUR = 9.08 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang EUR:
15 MOP = 15 × 0.110163 EUR = 1.65 EUR