Chuyển đổi MOP sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi MOP sang PKR
| MOP [Macanese Pataca] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.3431 PKR |
| 0.10 MOP | 3.43 PKR |
| 1 MOP | 34.31 PKR |
| 2 MOP | 68.62 PKR |
| 3 MOP | 102.93 PKR |
| 5 MOP | 171.55 PKR |
| 10 MOP | 343.10 PKR |
| 20 MOP | 686.21 PKR |
| 50 MOP | 1716 PKR |
| 100 MOP | 3431 PKR |
| 1000 MOP | 34310 PKR |
Cách chuyển đổi MOP sang PKR
1 MOP = 34.31 PKR
1 PKR = 0.029146 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang PKR:
15 MOP = 15 × 34.31 PKR = 514.66 PKR