Chuyển đổi MOP sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi MOP sang PKR
| MOP [Macanese Pataca] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.3424 PKR |
| 0.10 MOP | 3.42 PKR |
| 1 MOP | 34.24 PKR |
| 2 MOP | 68.47 PKR |
| 3 MOP | 102.71 PKR |
| 5 MOP | 171.18 PKR |
| 10 MOP | 342.36 PKR |
| 20 MOP | 684.72 PKR |
| 50 MOP | 1712 PKR |
| 100 MOP | 3424 PKR |
| 1000 MOP | 34236 PKR |
Cách chuyển đổi MOP sang PKR
1 MOP = 34.24 PKR
1 PKR = 0.029209 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang PKR:
15 MOP = 15 × 34.24 PKR = 513.54 PKR