Chuyển đổi MOP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi MOP sang TZS
| MOP [Macanese Pataca] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 3.28 TZS |
| 0.10 MOP | 32.76 TZS |
| 1 MOP | 327.60 TZS |
| 2 MOP | 655.20 TZS |
| 3 MOP | 982.80 TZS |
| 5 MOP | 1638 TZS |
| 10 MOP | 3276 TZS |
| 20 MOP | 6552 TZS |
| 50 MOP | 16380 TZS |
| 100 MOP | 32760 TZS |
| 1000 MOP | 327599 TZS |
Cách chuyển đổi MOP sang TZS
1 MOP = 327.60 TZS
1 TZS = 0.003053 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang TZS:
15 MOP = 15 × 327.60 TZS = 4914 TZS