Chuyển đổi MOP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MOP sang RWF
| MOP [Macanese Pataca] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 1.82 RWF |
| 0.10 MOP | 18.18 RWF |
| 1 MOP | 181.81 RWF |
| 2 MOP | 363.62 RWF |
| 3 MOP | 545.44 RWF |
| 5 MOP | 909.06 RWF |
| 10 MOP | 1818 RWF |
| 20 MOP | 3636 RWF |
| 50 MOP | 9091 RWF |
| 100 MOP | 18181 RWF |
| 1000 MOP | 181812 RWF |
Cách chuyển đổi MOP sang RWF
1 MOP = 181.81 RWF
1 RWF = 0.005500 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang RWF:
15 MOP = 15 × 181.81 RWF = 2727 RWF