Chuyển đổi MOP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MOP sang RWF
| MOP [Macanese Pataca] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 1.83 RWF |
| 0.10 MOP | 18.27 RWF |
| 1 MOP | 182.68 RWF |
| 2 MOP | 365.37 RWF |
| 3 MOP | 548.05 RWF |
| 5 MOP | 913.42 RWF |
| 10 MOP | 1827 RWF |
| 20 MOP | 3654 RWF |
| 50 MOP | 9134 RWF |
| 100 MOP | 18268 RWF |
| 1000 MOP | 182684 RWF |
Cách chuyển đổi MOP sang RWF
1 MOP = 182.68 RWF
1 RWF = 0.005474 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang RWF:
15 MOP = 15 × 182.68 RWF = 2740 RWF