Chuyển đổi MOP sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MOP sang AFN
| MOP [Macanese Pataca] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.0792 AFN |
| 0.10 MOP | 0.7918 AFN |
| 1 MOP | 7.92 AFN |
| 2 MOP | 15.84 AFN |
| 3 MOP | 23.75 AFN |
| 5 MOP | 39.59 AFN |
| 10 MOP | 79.18 AFN |
| 20 MOP | 158.36 AFN |
| 50 MOP | 395.89 AFN |
| 100 MOP | 791.78 AFN |
| 1000 MOP | 7918 AFN |
Cách chuyển đổi MOP sang AFN
1 MOP = 7.92 AFN
1 AFN = 0.126297 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang AFN:
15 MOP = 15 × 7.92 AFN = 118.77 AFN