Chuyển đổi MOP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MOP sang OMR
| MOP [Macanese Pataca] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.000476 OMR |
| 0.10 MOP | 0.004761 OMR |
| 1 MOP | 0.0476 OMR |
| 2 MOP | 0.0952 OMR |
| 3 MOP | 0.1428 OMR |
| 5 MOP | 0.2381 OMR |
| 10 MOP | 0.4761 OMR |
| 20 MOP | 0.9522 OMR |
| 50 MOP | 2.38 OMR |
| 100 MOP | 4.76 OMR |
| 1000 MOP | 47.61 OMR |
Cách chuyển đổi MOP sang OMR
1 MOP = 0.047611 OMR
1 OMR = 21.00 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang OMR:
15 MOP = 15 × 0.047611 OMR = 0.714162 OMR