Chuyển đổi MOP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MOP sang TMT
| MOP [Macanese Pataca] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 0.004342 TMT |
| 0.10 MOP | 0.0434 TMT |
| 1 MOP | 0.4342 TMT |
| 2 MOP | 0.8685 TMT |
| 3 MOP | 1.30 TMT |
| 5 MOP | 2.17 TMT |
| 10 MOP | 4.34 TMT |
| 20 MOP | 8.68 TMT |
| 50 MOP | 21.71 TMT |
| 100 MOP | 43.42 TMT |
| 1000 MOP | 434.24 TMT |
Cách chuyển đổi MOP sang TMT
1 MOP = 0.434244 TMT
1 TMT = 2.30 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang TMT:
15 MOP = 15 × 0.434244 TMT = 6.51 TMT