Chuyển đổi MOP sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MOP sang MNT
| MOP [Macanese Pataca] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MOP | 4.45 MNT |
| 0.10 MOP | 44.53 MNT |
| 1 MOP | 445.35 MNT |
| 2 MOP | 890.70 MNT |
| 3 MOP | 1336 MNT |
| 5 MOP | 2227 MNT |
| 10 MOP | 4453 MNT |
| 20 MOP | 8907 MNT |
| 50 MOP | 22267 MNT |
| 100 MOP | 44535 MNT |
| 1000 MOP | 445350 MNT |
Cách chuyển đổi MOP sang MNT
1 MOP = 445.35 MNT
1 MNT = 0.002245 MOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MOP sang MNT:
15 MOP = 15 × 445.35 MNT = 6680 MNT