Chuyển đổi MOP sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MOP [Macanese Pataca] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MOP [Macanese Pataca]
ERN [Eritrean Nakfa]

MOP

Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi MOP sang ERN

MOP [Macanese Pataca] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 MOP 0.0186 ERN
0.10 MOP 0.1857 ERN
1 MOP 1.86 ERN
2 MOP 3.71 ERN
3 MOP 5.57 ERN
5 MOP 9.29 ERN
10 MOP 18.57 ERN
20 MOP 37.15 ERN
50 MOP 92.87 ERN
100 MOP 185.74 ERN
1000 MOP 1857 ERN

Cách chuyển đổi MOP sang ERN

1 MOP = 1.86 ERN

1 ERN = 0.538388 MOP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MOP sang ERN:
15 MOP = 15 × 1.86 ERN = 27.86 ERN

Chuyển đổi MOP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.