Chuyển đổi KRW sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi KRW sang UZS
| KRW [South Korean Won] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.0860 UZS |
| 0.10 KRW | 0.8602 UZS |
| 1 KRW | 8.60 UZS |
| 2 KRW | 17.20 UZS |
| 3 KRW | 25.81 UZS |
| 5 KRW | 43.01 UZS |
| 10 KRW | 86.02 UZS |
| 20 KRW | 172.04 UZS |
| 50 KRW | 430.10 UZS |
| 100 KRW | 860.19 UZS |
| 1000 KRW | 8602 UZS |
Cách chuyển đổi KRW sang UZS
1 KRW = 8.60 UZS
1 UZS = 0.116253 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang UZS:
15 KRW = 15 × 8.60 UZS = 129.03 UZS