Chuyển đổi KRW sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi KRW sang KPW
| KRW [South Korean Won] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.006583 KPW |
| 0.10 KRW | 0.0658 KPW |
| 1 KRW | 0.6583 KPW |
| 2 KRW | 1.32 KPW |
| 3 KRW | 1.97 KPW |
| 5 KRW | 3.29 KPW |
| 10 KRW | 6.58 KPW |
| 20 KRW | 13.17 KPW |
| 50 KRW | 32.91 KPW |
| 100 KRW | 65.83 KPW |
| 1000 KRW | 658.26 KPW |
Cách chuyển đổi KRW sang KPW
1 KRW = 0.658265 KPW
1 KPW = 1.52 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang KPW:
15 KRW = 15 × 0.658265 KPW = 9.87 KPW