Chuyển đổi KRW sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi KRW sang SEK
| KRW [South Korean Won] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000072 SEK |
| 0.10 KRW | 0.000716 SEK |
| 1 KRW | 0.007159 SEK |
| 2 KRW | 0.0143 SEK |
| 3 KRW | 0.0215 SEK |
| 5 KRW | 0.0358 SEK |
| 10 KRW | 0.0716 SEK |
| 20 KRW | 0.1432 SEK |
| 50 KRW | 0.3579 SEK |
| 100 KRW | 0.7159 SEK |
| 1000 KRW | 7.16 SEK |
Cách chuyển đổi KRW sang SEK
1 KRW = 0.007159 SEK
1 SEK = 139.69 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang SEK:
15 KRW = 15 × 0.007159 SEK = 0.107380 SEK