Chuyển đổi KRW sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi KRW sang LKR
| KRW [South Korean Won] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.002419 LKR |
| 0.10 KRW | 0.0242 LKR |
| 1 KRW | 0.2419 LKR |
| 2 KRW | 0.4838 LKR |
| 3 KRW | 0.7257 LKR |
| 5 KRW | 1.21 LKR |
| 10 KRW | 2.42 LKR |
| 20 KRW | 4.84 LKR |
| 50 KRW | 12.09 LKR |
| 100 KRW | 24.19 LKR |
| 1000 KRW | 241.89 LKR |
Cách chuyển đổi KRW sang LKR
1 KRW = 0.241894 LKR
1 LKR = 4.13 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang LKR:
15 KRW = 15 × 0.241894 LKR = 3.63 LKR