Chuyển đổi KRW sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi KRW sang RUB
| KRW [South Korean Won] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000614 RUB |
| 0.10 KRW | 0.006139 RUB |
| 1 KRW | 0.0614 RUB |
| 2 KRW | 0.1228 RUB |
| 3 KRW | 0.1842 RUB |
| 5 KRW | 0.3070 RUB |
| 10 KRW | 0.6139 RUB |
| 20 KRW | 1.23 RUB |
| 50 KRW | 3.07 RUB |
| 100 KRW | 6.14 RUB |
| 1000 KRW | 61.39 RUB |
Cách chuyển đổi KRW sang RUB
1 KRW = 0.061393 RUB
1 RUB = 16.29 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang RUB:
15 KRW = 15 × 0.061393 RUB = 0.920901 RUB