Chuyển đổi KRW sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi KRW sang PHP
| KRW [South Korean Won] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000462 PHP |
| 0.10 KRW | 0.004622 PHP |
| 1 KRW | 0.0462 PHP |
| 2 KRW | 0.0924 PHP |
| 3 KRW | 0.1387 PHP |
| 5 KRW | 0.2311 PHP |
| 10 KRW | 0.4622 PHP |
| 20 KRW | 0.9243 PHP |
| 50 KRW | 2.31 PHP |
| 100 KRW | 4.62 PHP |
| 1000 KRW | 46.22 PHP |
Cách chuyển đổi KRW sang PHP
1 KRW = 0.046217 PHP
1 PHP = 21.64 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang PHP:
15 KRW = 15 × 0.046217 PHP = 0.693251 PHP