Chuyển đổi KRW sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi KRW sang STN
| KRW [South Korean Won] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000155 STN |
| 0.10 KRW | 0.001548 STN |
| 1 KRW | 0.0155 STN |
| 2 KRW | 0.0310 STN |
| 3 KRW | 0.0464 STN |
| 5 KRW | 0.0774 STN |
| 10 KRW | 0.1548 STN |
| 20 KRW | 0.3096 STN |
| 50 KRW | 0.7739 STN |
| 100 KRW | 1.55 STN |
| 1000 KRW | 15.48 STN |
Cách chuyển đổi KRW sang STN
1 KRW = 0.015479 STN
1 STN = 64.60 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang STN:
15 KRW = 15 × 0.015479 STN = 0.232181 STN