Chuyển đổi KRW sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi KRW sang BGN
| KRW [South Korean Won] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000012 BGN |
| 0.10 KRW | 0.000124 BGN |
| 1 KRW | 0.001243 BGN |
| 2 KRW | 0.002487 BGN |
| 3 KRW | 0.003730 BGN |
| 5 KRW | 0.006216 BGN |
| 10 KRW | 0.0124 BGN |
| 20 KRW | 0.0249 BGN |
| 50 KRW | 0.0622 BGN |
| 100 KRW | 0.1243 BGN |
| 1000 KRW | 1.24 BGN |
Cách chuyển đổi KRW sang BGN
1 KRW = 0.001243 BGN
1 BGN = 804.31 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang BGN:
15 KRW = 15 × 0.001243 BGN = 0.018649 BGN