Chuyển đổi KRW sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị EUR [Euro]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi KRW sang EUR
| KRW [South Korean Won] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000006 EUR |
| 0.10 KRW | 0.000063 EUR |
| 1 KRW | 0.000634 EUR |
| 2 KRW | 0.001267 EUR |
| 3 KRW | 0.001901 EUR |
| 5 KRW | 0.003169 EUR |
| 10 KRW | 0.006337 EUR |
| 20 KRW | 0.0127 EUR |
| 50 KRW | 0.0317 EUR |
| 100 KRW | 0.0634 EUR |
| 1000 KRW | 0.6337 EUR |
Cách chuyển đổi KRW sang EUR
1 KRW = 0.000634 EUR
1 EUR = 1578 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang EUR:
15 KRW = 15 × 0.000634 EUR = 0.009506 EUR