Chuyển đổi KRW sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi KRW sang LAK
| KRW [South Korean Won] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.1631 LAK |
| 0.10 KRW | 1.63 LAK |
| 1 KRW | 16.31 LAK |
| 2 KRW | 32.62 LAK |
| 3 KRW | 48.94 LAK |
| 5 KRW | 81.56 LAK |
| 10 KRW | 163.12 LAK |
| 20 KRW | 326.24 LAK |
| 50 KRW | 815.60 LAK |
| 100 KRW | 1631 LAK |
| 1000 KRW | 16312 LAK |
Cách chuyển đổi KRW sang LAK
1 KRW = 16.31 LAK
1 LAK = 0.061304 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang LAK:
15 KRW = 15 × 16.31 LAK = 244.68 LAK