Chuyển đổi KRW sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi KRW sang MRU
| KRW [South Korean Won] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000293 MRU |
| 0.10 KRW | 0.002928 MRU |
| 1 KRW | 0.0293 MRU |
| 2 KRW | 0.0586 MRU |
| 3 KRW | 0.0878 MRU |
| 5 KRW | 0.1464 MRU |
| 10 KRW | 0.2928 MRU |
| 20 KRW | 0.5856 MRU |
| 50 KRW | 1.46 MRU |
| 100 KRW | 2.93 MRU |
| 1000 KRW | 29.28 MRU |
Cách chuyển đổi KRW sang MRU
1 KRW = 0.029282 MRU
1 MRU = 34.15 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang MRU:
15 KRW = 15 × 0.029282 MRU = 0.439235 MRU