Chuyển đổi KRW sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi KRW sang TRY
| KRW [South Korean Won] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.000357 TRY |
| 0.10 KRW | 0.003569 TRY |
| 1 KRW | 0.0357 TRY |
| 2 KRW | 0.0714 TRY |
| 3 KRW | 0.1071 TRY |
| 5 KRW | 0.1784 TRY |
| 10 KRW | 0.3569 TRY |
| 20 KRW | 0.7138 TRY |
| 50 KRW | 1.78 TRY |
| 100 KRW | 3.57 TRY |
| 1000 KRW | 35.69 TRY |
Cách chuyển đổi KRW sang TRY
1 KRW = 0.035688 TRY
1 TRY = 28.02 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang TRY:
15 KRW = 15 × 0.035688 TRY = 0.535316 TRY