Chuyển đổi KRW sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KRW [South Korean Won] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi KRW sang STD
| KRW [South Korean Won] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 KRW | 0.1641 STD |
| 0.10 KRW | 1.64 STD |
| 1 KRW | 16.41 STD |
| 2 KRW | 32.82 STD |
| 3 KRW | 49.23 STD |
| 5 KRW | 82.05 STD |
| 10 KRW | 164.10 STD |
| 20 KRW | 328.21 STD |
| 50 KRW | 820.52 STD |
| 100 KRW | 1641 STD |
| 1000 KRW | 16410 STD |
Cách chuyển đổi KRW sang STD
1 KRW = 16.41 STD
1 STD = 0.060937 KRW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KRW sang STD:
15 KRW = 15 × 16.41 STD = 246.16 STD